batting helmet
Danh từ: Một loại mũ bảo hiểm được người đánh bóng trong môn bóng chày đội khi đứng ở vị trí đánh bóng. Mũ này thường được làm bằng nhựa cứng hoặc vật liệu composite, có vành che tai và phần bảo vệ phía sau đầu để giảm thiểu chấn thương do bóng ném với tốc độ cao.
- (Cầu thủ đội mũ bảo hiểm đánh bóng của mình trước khi bước lên vị trí đánh bóng.)
- (Mũ bảo hiểm đánh bóng là thiết yếu cho sự an toàn trong các trận bóng chày.)
- "Batting helmet" thường được phân biệt với "catching helmet" (mũ bảo hiểm của người bắt bóng). Trong bóng chày chuyên nghiệp, mỗi cầu thủ thường có một chiếc mũ riêng được tùy chỉnh theo kích cỡ đầu và sở thích cá nhân.
- Một số mũ bảo hiểm đánh bóng hiện đại có thêm lớp lót chống sốc và hệ thống thông gió để tăng sự thoải mái khi thi đấu trong thời gian dài.
- Batting helmet: Danh từ ghép, không có biến thể chính thức.
- Helmet (mũ bảo hiểm): Danh từ chung, dùng cho nhiều môn thể thao khác nhau (ví dụ: xe đạp, xe máy, khúc côn cầu).
- Batting glove (găng tay đánh bóng): Một phụ kiện khác dùng trong bóng chày, nhưng không phải là mũ.
- Baseball helmet: Mũ bảo hiểm bóng chày (dùng chung cho cả người đánh bóng và người chạy trên sân).
- Protective headgear for batting: Mũ bảo vệ đầu dùng khi đánh bóng (mô tả chức năng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "batting helmet". Tuy nhiên, có thể dùng: - Put on a batting helmet: Đội mũ bảo hiểm đánh bóng. - He quickly put on his batting helmet before the pitch. (Anh ấy nhanh chóng đội mũ bảo hiểm đánh bóng trước khi quả bóng được ném.) - Take off a batting helmet: Cởi mũ bảo hiểm đánh bóng. - After the inning, the batter took off his batting helmet. (Sau hiệp đấu, người đánh bóng cởi mũ bảo hiểm đánh bóng của mình.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "batting helmet". Tuy nhiên, trong bối cảnh bóng chày, có thể dùng cụm từ mở rộng: - "Wearing a batting helmet": Ẩn dụ cho việc chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách. - She approached the negotiation wearing a metaphorical batting helmet, ready for any tough questions. (Cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán với tâm thế đội một chiếc mũ bảo hiểm đánh bóng ẩn dụ, sẵn sàng cho mọi câu hỏi khó.)